bull session

/'bul'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
bull session

A group of friends have a bull session in the dorm lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc tọa đàm thân mật trong nhóm nhỏ: Một cuộc trò chuyện tự do, không chính thức, thường diễn ra giữa một nhóm nhỏ bạn bè hoặc người quen, về nhiều chủ đề khác nhau không chương trình nghị sự cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, the friends had a long bull session about politics and life. (Sau bữa tối, những người bạn đã một cuộc tọa đàm thân mật dài về chính trị cuộc sống.)
    • The students stayed up late for a bull session in the dormitory. (Các sinh viên thức khuya để một cuộc thảo luận nhóm nhỏ trong ký túc xá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bull session": một cuộc tọa đàm thân mật, một cuộc trò chuyện nhóm tự do.
    • They often have a bull session after their weekly meeting. (Họ thường một cuộc tọa đàm thân mật sau cuộc họp hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Discussion (n): cuộc thảo luận (nói chung, có thể trang trọng hoặc không trang trọng).
  • Chat (n): cuộc trò chuyện thân mật, tán gẫu (thường ngắn ít người hơn một "bull session").
Từ đồng nghĩa
  • Informal discussion: cuộc thảo luận không chính thức.
  • Rap session: cuộc trò chuyện thẳng thắn, cởi mở (có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Bull session" một danh từ đếm được.
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng lóng Mỹ mang sắc thái thân mật, suồng sã. thường gợi ý về một cuộc trò chuyện giữa nam giới, mặc dù cách dùng hiện đại có thể không còn giới hạn như vậy.
bull session

A group of friends have a bull session in the dorm lounge.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc toạ đàm thân mật trong nhóm nhỏ